Tới nội dung chính

一经

一经
yījīng
nhất kinh

một khi; ngay khi (đã)

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#39579
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    một khi; ngay khi (đã)

    • ,。

      Một khi phát hiện, hãy báo cáo ngay lập tức.

  2. 貳副trạng từ

    vừa...đã; ngay khi

一
yī
nhất
BỘ THỦ⼀
1 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu