一无是处
一无是处
nhất vô thị xứ
không có điểm nào hay; hoàn toàn vô dụng [thành ngữ]
1 nghĩa#14568
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
không có điểm nào hay; hoàn toàn vô dụng [thành ngữ]
中形容某人或某事完全没有优点,什么都不好xíngróng mǒurén huò mǒushì wánquán méiyǒu yōudiǎn, shénme dōu búhǎo
- 。
Người này chẳng có điểm nào tốt.
Đang tải…
一无是处
Phồn thể一無是處
nhất vô thị xứ
không có điểm nào hay; hoàn toàn vô dụng [thành ngữ]
1 nghĩa#14568
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
không có điểm nào hay; hoàn toàn vô dụng [thành ngữ]
中形容某人或某事完全没有优点,什么都不好xíngróng mǒurén huò mǒushì wánquán méiyǒu yōudiǎn, shénme dōu búhǎo
- 。
Người này chẳng có điểm nào tốt.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.