一拥而入

一拥而入
yōngér
nhất ủng nhi nhập

ùa vào; đổ xô vào [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ùa vào; đổ xô vào [thành ngữ]

    • Mọi người ùa vào, tranh nhau mua hàng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý

Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.