一战

一战
zhàn
nhất chiến

Thế chiến thứ nhất (1914–1918)

1 nghĩa#13957
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Thế chiến thứ nhất (1914–1918)

    1914年至1918年间欧洲主要国家参加的大规模战争yī jiǔ yī sì nián zhì yī jiǔ yī bā nián jiān ōuzhōu zhǔyào guójiā cānjiā de dàguīmó zhànzhēng

    • 20

      Chiến tranh thế giới thứ nhất là một sự kiện lớn của thế kỷ 20.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý

Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.