- 一nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
một tầng; một lớp
một tầng; một lớp
中物体表面覆盖或堆积的东西wùtǐ biǎomiàn fùgài huò duījī de dōngxi
một tầng; một lớp
một tầng; một lớp
中物体表面覆盖或堆积的东西wùtǐ biǎomiàn fùgài huò duījī de dōngxi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.