一层

一层
céng
nhất tầng

một tầng; một lớp

1 nghĩa#7816
NGHĨA

NGHĨA

  1. một tầng; một lớp

    物体表面覆盖或堆积的东西wùtǐ biǎomiàn fùgài huò duījī de dōngxi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý

Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.