一对

一对
duì
nhất đối

một đôi; một cặp

1 nghĩa#2361
NGHĨA

NGHĨA

  1. lượng từ

    một đôi; một cặp

    两个相同或相配的东西liǎng ge xiāngtóng huò xiāngpèi de dōngxi

    • Họ là một cặp vợ chồng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý

Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.