一姐

一姐
jiě
nhất tỷ

(khẩu) nữ số một; nữ hoàng (trong một lĩnh vực, đặc biệt là giải trí hoặc thể thao)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khẩu) nữ số một; nữ hoàng (trong một lĩnh vực, đặc biệt là giải trí hoặc thể thao)

    • Cô ấy là người phụ nữ hàng đầu trong công ty chúng tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý

Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.