一一nhất(số một (tượng hình))HỘI ÝMột nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
丁丁đinh(cái đinh (tượng hình))HỘI ÝChữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.
点占chiêm(chiếm, xem bói)HÀI THANH灬hỏa(lửa (biến thể))BỘĐiểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
一一nhất(số một (tượng hình))HỘI ÝMột nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
丁丁đinh(cái đinh (tượng hình))HỘI ÝChữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.
点占chiêm(chiếm, xem bói)HÀI THANH灬hỏa(lửa (biến thể))BỘĐiểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.