Tới nội dung chính

㕻

㕻
pǒu
⼝bộ khẩu · 8 nét

âm đọc khác của [tou4]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    âm đọc khác của [tou4]

㕻
pǒu
BỘ THỦ⼝
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu