㓥房

㓥房
tāngfáng

phòng chia nhỏ (căn hộ được ngăn ra từ một căn lớn); căn hộ phân lô (thuật ngữ Hồng Kông)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phòng chia nhỏ (căn hộ được ngăn ra từ một căn lớn); căn hộ phân lô (thuật ngữ Hồng Kông)

    • Hồng Kông có rất nhiều căn hộ chia nhỏ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.