邪念

邪念
xiéniàn
tà niệm

tà niệm; ý nghĩ xấu xa

3 nghĩa#45176
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tà niệm; ý nghĩ xấu xa

    • Trong lòng anh ta có ý nghĩ xấu xa.

  2. danh từ

    ý nghĩ xấu xa; tà niệm; dã tâm

    • Trong lòng anh ấy có tà niệm.

  3. danh từ

    ý nghĩ xấu xa; tà niệm; dục vọng xấu

    • Trong lòng anh ta tràn đầy tà niệm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.