解放军

解放军
Jiěfàngjūn
giải phóng quân

Quân Giải phóng Nhân dân (Quân đội Trung Quốc); PLA

1 nghĩa#43356
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Quân Giải phóng Nhân dân (Quân đội Trung Quốc); PLA

    • Quân Giải phóng là quân đội của nhân dân Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.