表姐

表姐
biǎojiě
biểu tỷ

chị họ (con của cô, dì, hoặc cậu)

1 nghĩa#12894
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chị họ (con của cô, dì, hoặc cậu)

    父亲或母亲的姐姐的女儿fùqin huòzhě mǔqin de jiějie de nǚ'ér

    • Tôi có một người chị họ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.