电信

电信
diànxìn
điện tín

viễn thông; điện tín

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#40871
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    viễn thông; điện tín

    • Dịch vụ viễn thông rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.