淫乱

淫乱
yínluàn
dâm loạn

dâm loạn; phóng đãng; lăng loàn

1 nghĩa#38954
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    dâm loạn; phóng đãng; lăng loàn

    • Anh ta sống một cuộc sống dâm loạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.