民主化

民主化
mínzhǔhuà
dân chủ hoá

dân chủ hóa; chuyển đổi sang dân chủ

1 nghĩa#45033
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    dân chủ hóa; chuyển đổi sang dân chủ

    • Đất nước này đang dân chủ hóa.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.