Tới nội dung chính

机械化

机械化
jīxièhuà
cơ giới hoá

cơ giới hóa

1 nghĩa#46118
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cơ giới hóa

    • 。

      Nhà máy này đã được cơ giới hóa rồi.

机
jī
cơ
BỘ THỦ⽊
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu