故土

故土
cố thổ

quê hương; đất cố hương; quê cha đất tổ

1 nghĩa#38519
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quê hương; đất cố hương; quê cha đất tổ

    • Anh ấy đã trở về quê hương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.