意向

意向
xiàng
ý hướng

ý định; ý hướng; xu hướng

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)5 nghĩa#32124
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ý định; ý hướng; xu hướng

    • Ý định của bạn là gì?

  2. danh từ

    xu hướng; khuynh hướng; tính thiên lệch

    • Anh ấy không có ý định này.

  3. danh từ

    lý do; nguyên do; mục đích (của sự việc)

  4. danh từ

    lòng; tâm; tim

  5. danh từ

    ý định; thiên hướng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.