如是

如是
shì
như thị

(văn) nay nói đến; vả lại (dùng trong văn kể chuyện để chuyển sang đề tài mới)

1 nghĩa#35859
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    (văn) nay nói đến; vả lại (dùng trong văn kể chuyện để chuyển sang đề tài mới)

    • Như vậy, anh ấy đã thành công.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.