动力学

动力学
dòngxué
động lực học

động lực học; cơ học động lực

2 nghĩa#43699
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    động lực học; cơ học động lực

    • Động lực học là một nhánh của vật lý học.

  2. động lực học

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.