Tới nội dung chính

动力学

动力学
dònglìxué
động lực học

động lực học; cơ học động lực

2 nghĩa#43699
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    động lực học; cơ học động lực

    • 。

      Động lực học là một nhánh của vật lý học.

  2. 貳

    động lực học

动
dòng
động
BỘ THỦ⼒
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu