光源

光源
guāngyuán
quang nguyên

nguồn sáng

1 nghĩa#36560
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nguồn sáng

    • Nguồn sáng của căn phòng này rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)HỘI Ý
  • ngột(người đứng thẳng)HỘI Ý

Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.