人均

人均
rénjūn
nhân quân

bình quân đầu người; tính theo đầu người

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#48134
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    bình quân đầu người; tính theo đầu người

    • Thu nhập bình quân đầu người của chúng tôi rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.