五星
五星
ngũ tinh
năm hành tinh nhìn thấy được (Thủy tinh, Kim tinh, Hỏa tinh, Mộc tinh, Thổ tinh); năm sao; năm ngôi sao
1 nghĩa#42450
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
năm hành tinh nhìn thấy được (Thủy tinh, Kim tinh, Hỏa tinh, Mộc tinh, Thổ tinh); năm sao; năm ngôi sao
- 。
Quốc kỳ Trung Quốc là cờ đỏ năm sao.
Đang tải…
五星
Phồn thể五
ngũ tinh
năm hành tinh nhìn thấy được (Thủy tinh, Kim tinh, Hỏa tinh, Mộc tinh, Thổ tinh); năm sao; năm ngôi sao
1 nghĩa#42450
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
năm hành tinh nhìn thấy được (Thủy tinh, Kim tinh, Hỏa tinh, Mộc tinh, Thổ tinh); năm sao; năm ngôi sao
- 。
Quốc kỳ Trung Quốc là cờ đỏ năm sao.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.