个案

个案
àn
cá án

trường hợp riêng lẻ; trường hợp đặc biệt

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#34946
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trường hợp riêng lẻ; trường hợp đặc biệt

    • Đây là một trường hợp cá biệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.