东亚

东亚
Dōng
đông á

Đông Á

1 nghĩa#44580
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đông Á

    • Đông Á có rất nhiều quốc gia.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.