⼦
tử · con, trẻ con
zǐ (zi3)
Bộ thủ số 39 · 3 nét (第 39 部首 · 3 画 dì 39 bùshǒu · 3 huà)
Bộ thủ ⼦ (tử) — nghĩa: con, trẻ con, 3 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ này có nguồn gốc từ chữ tượng hình trong giáp cốt văn, miêu tả hình dáng của một em bé hoặc trẻ con với đầu to và thân hẹp.
Mẹo nhớ: Nhìn hình chữ ⼦ như một em bé nhỏ với đầu tròn to hơn thân mình.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
3 chữcon; (hậu tố danh từ)
HSK 13 nét
(văn) cô đơn; cô độc; lẻ loi
3 nét
dùng trong 孑孓[jie2 jue2]
3 nét
Thử nhớ xem
Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.
Câu 1 / 3
Bộ thủ chính của chữ 孓 là gì?
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.