Tới nội dung chính

孑

孑
jié
kiết
⼦bộ tử · 3 nét

(văn) cô đơn; cô độc; lẻ loi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    (văn) cô đơn; cô độc; lẻ loi

孑
jié
kiết
BỘ THỦ⼦
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu