Tới nội dung chính
⽶

mễ · gạo

mǐ (mi3)

Bộ thủ số 119 · 6 nét (第 119 部首 · 6 画 dì 119 bùshǒu · 6 huà)

Bộ thủ ⽶ (mễ) — nghĩa: gạo, 6 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này xuất phát từ hình tượng các hạt gạo trong giáp cốt văn và triện thư cổ đại. Nó biểu thị hạt lúa hoặc gạo, một loại ngũ cốc quan trọng.

Mẹo nhớ: Hình bộ thủ gạo trông giống như hạt lúa xếp gọn gàng có những nét dọc và ngang.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

53 chữ
  • 团tuánđoàn

    tròn; hình tròn; (bóng) trọn vẹn

    HSK 3

    20 nét

  • 糯nuònoạ

    gạo nếp; dẻo

    20 nét

  • 糵niè

    (văn) men nuôi; men lên men

    22 nét

  • 糱niènghiệt

    mầm mạ; men rượu

    22 nét

  • 籴díđịch

    mô-đun; khối chức năng

    22 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 5

Bộ thủ chính của chữ 糱 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu