Tới nội dung chính

糯

糯
nuò
noạ
⽶bộ mễ · 20 nét

dẻo; nếp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dẻo; nếp

    • 。

      Loại gạo này rất dẻo.

糯
nuò
noạ
BỘ THỦ⽶
20 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu