Tới nội dung chính

糵

糵
niè
⽶bộ mễ · 22 nét

(văn) men nuôi; men lên men

1 nghĩa#33989
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (văn) men nuôi; men lên men

糵
niè
BỘ THỦ⽶
22 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu