niè
nghiệt
bộ mễ · 22 nét

(văn) men nuôi; men lên men

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (văn) men nuôi; men lên men(kế thừa)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.