Tới nội dung chính
⼒

lực · sức mạnh

lì (li4)

Bộ thủ số 19 · 2 nét (第 19 部首 · 2 画 dì 19 bùshǒu · 2 huà)

Bộ thủ ⼒ (lực) — nghĩa: sức mạnh, 2 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ "sức mạnh" có nguồn gốc từ tượng hình cơ bắp hoặc sức lực của con người. Trong giáp cốt văn và triện thư cổ đại, nó mô tả một cơ bắp cuộn tròn hoặc một vật có sức mạnh vật lý.

Mẹo nhớ: Hình cong của nét như một cơ bắp cuộn tròn — nhớ là "sức mạnh" bằng hình ảnh cơ thể mạnh khỏe.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

1 chữ
  • 力lìlực

    sức mạnh; lực; sức lực

    HSK 3

    2 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 1

Bộ thủ chính của chữ 力 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu