XO酱

XO酱
XOjiàng
X O tương

tương XO (loại tương hải sản cay, phát minh tại Hồng Kông những năm 1980)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tương XO (loại tương hải sản cay, phát minh tại Hồng Kông những năm 1980)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.