V沟

V沟
Ügōu
V câu

đường chữ V; khe ngực; vạt cổ hình chữ V

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. đường chữ V; khe ngực; vạt cổ hình chữ V

  2. danh từ

    rãnh chữ V; vùng ngực hở

    • V

      Cô ấy mặc một chiếc áo cổ chữ V.

  3. danh từ

    rãnh hình chữ V

    • V

      Cái rãnh chữ V này rất sâu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.