U盘

U盘
Upán
U bàn

ổ USB; USB flash drive; thiết bị lưu trữ USB

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ổ USB; USB flash drive; thiết bị lưu trữ USB

    • U

      Trong USB của tôi có rất nhiều tài liệu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.