- 扌thủ(tay)BỘ
- 口khẩu(miệng, cái khóa)HÌNH THANH
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
mã QR (loanword từ tiếng Anh)
mã QR (loanword từ tiếng Anh)
Vui lòng quét mã QR.
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
mã QR (loanword từ tiếng Anh)
mã QR (loanword từ tiếng Anh)
Vui lòng quét mã QR.
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.