QR扣

QR扣
QRkòu
Q R khấu

mã QR (loanword từ tiếng Anh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mã QR (loanword từ tiếng Anh)

    • QR

      Vui lòng quét mã QR.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.