Q弹

Q弹
Qtán
Q đàn

dai giòn; có độ đàn hồi (dùng để mô tả kết cấu thức ăn)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    dai giòn; có độ đàn hồi (dùng để mô tả kết cấu thức ăn)

    • Q

      Sợi mì này rất dai.

  2. tính từ

    dai giòn; dai và đàn hồi

  3. tính từ

    dai; dai giòn (độ dai vừa phải)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.