N久

N久
Njiǔ
N cửu

thời gian rất dài; lâu lắm (trong toán học, n biểu thị số tùy ý lớn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thời gian rất dài; lâu lắm (trong toán học, n biểu thị số tùy ý lớn)

    • N

      Chúng ta đã không gặp nhau rất lâu rồi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.