K线

K线
Kxiàn
K tuyến

đường nến; biểu đồ nến (K-line)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đường nến; biểu đồ nến (K-line)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.