C盘

C盘
Cpán
C bàn

Ổ đĩa C (tin học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ổ đĩa C (tin học)

    • C

      Ổ C máy tính của tôi đầy rồi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.