BP机

BP机
BP
B P cơ

máy nhắn tin; máy bíp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy nhắn tin; máy bíp

    • BP

      Anh ấy có một cái máy nhắn tin.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.