Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
/
95后
95后
9 5 hậu
thế hệ sinh từ 1995–1999; gen Z (sinh năm 1995–1999)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thế hệ sinh từ 1995–1999; gen Z (sinh năm 1995–1999)
- 95。
Anh ấy là một người sinh sau năm 1995.
- 貳名danh từ
thế hệ sinh sau năm 1995; Gen Z
- 9519951999。
Thế hệ 95 là những người sinh từ năm 1995 đến năm 1999.
解字
GIẢI TỰ95后
Phồn thể95後
9 5 hậu
thế hệ sinh từ 1995–1999; gen Z (sinh năm 1995–1999)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thế hệ sinh từ 1995–1999; gen Z (sinh năm 1995–1999)
- 95。
Anh ấy là một người sinh sau năm 1995.
- 貳名danh từ
thế hệ sinh sau năm 1995; Gen Z
- 9519951999。
Thế hệ 95 là những người sinh từ năm 1995 đến năm 1999.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối