502胶

502胶
língèrjiāo
5 0 2 giao

keo 502; keo dán siêu tốc (cyanoacrylate)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    keo 502; keo dán siêu tốc (cyanoacrylate)

    • 502

      Keo 502 rất dính.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.