Tới nội dung chính

𮝺

𮝺
gé
cát
⾞bộ xa · 16 nét

dùng trong từ "hỗn độn; rối rắm"

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    dùng trong từ "hỗn độn; rối rắm"

𮝺
gé
cát
BỘ THỦ⾞
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu