Tới nội dung chính

𭚦

𭚦
guō
⼸bộ cung · 6 nét

(văn) giương cung hết mức

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (văn) giương cung hết mức

  2. 貳名danh từ

    âm đọc thay thế ở Đài Loan của "quách" (kuo4)

𭚦
guō
BỘ THỦ⼸
6 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu