汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
𬺴
𬺴
🔊
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
不
🔊
bù
không; không phải
上
🔊
shàng
trên; lên
一
🔊
yī
một; số một
下
🔊
xià
dưới; xuống; sau, tới (下个星期 = tuần sau)
并
🔊
bìng
và; hơn nữa; vả lại
与
🔊
yǔ
(văn) và; cùng với
三
🔊
sān
ba; số ba
丢
🔊
diū
mất; đánh mất; vứt bỏ
万
🔊
wàn
vạn (mười nghìn); rất nhiều
两
🔊
liǎng
hai; 2
亚
🔊
yà
thứ hai; á (kém hơn một bậc)
七
🔊
qī
bảy; 7
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay