Tới nội dung chính

𬱟

𬱟
wěi
ngỗi
⾴bộ hiệt · 12 nét

dáng đầu ung dung; tư thế đầu nhẹ nhàng thoải mái

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    dáng đầu ung dung; tư thế đầu nhẹ nhàng thoải mái

𬱟
wěi
ngỗi
BỘ THỦ⾴
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu