Tới nội dung chính

𬱖

𬱖
dí
⾴bộ hiệt · 11 nét

tốt đẹp; tươi đẹp

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    tốt đẹp; tươi đẹp

  2. 貳形tính từ

    tốt; lành

  3. 參形tính từ

    đẹp; đẹp đẽ; tươi đẹp

𬱖
dí
BỘ THỦ⾴
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu