Tới nội dung chính

𬨂

𬨂
qí
⾞bộ xa · 8 nét

đầu mút trục xe

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đầu mút trục xe

𬨂
qí
BỘ THỦ⾞
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu